TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parastatal

giọng máy của trình duyệt

parastatal nghĩa là nửa công nửa tư.

Nghĩa của parastatal

Tính từ

  1. Nửa công nửa tư.

Dạng từ của parastatal

Số nhiềuparastataux
Giống cáiparastatale
Giống cái số nhiềuparastatales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ parastatal

Câu hỏi thường gặp

parastatal nghĩa là gì?

parastatal (tính từ) nghĩa là nửa công nửa tư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.