TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parasite

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁa.zit/ giọng máy của trình duyệt

parasite nghĩa là vật ký sinh, kẻ ăn bám, ký sinh, nhiễu.

Nghĩa của parasite

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Vật ký sinh.
    • Parasite externe, parasite internengoại ký sinh trùng, nội ký sinh trùng
    • Destruction des parasitessự tiêu diệt ký sinh trùng
  2. Kẻ ăn bám.
  3. Kẻ hay ăn chực.
  4. Số nhiều, rađiô Âm tạp.

Tính từ

  1. Sinh vật học Ký sinh.
    • Plante parasitecây ký sinh
  2. Rađiô Nhiễu, tạp.
    • Ondes parasitessóng nhiễu

Dạng từ của parasite

Đi với mạo từ: un parasite · le parasite

Số nhiềuparasites

Câu ví dụ với parasite

  • L'homme est un parasite. Con người là kí sinh trùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13331951

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parasite; radio interference
  • Tính từ parasitic

Câu hỏi thường gặp

parasite nghĩa là gì?

parasite (danh từ, tính từ) nghĩa là vật ký sinh, kẻ ăn bám, ký sinh, nhiễu.

parasite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parasite (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.zit/.

parasite là giống đực hay giống cái?

parasite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.