TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parasitaire

/pa.ʁa.zi.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

parasitaire nghĩa là ăn bám.

Nghĩa của parasitaire

Tính từ

  1. Do ký sinh trùng gây ra.
    • Maladie parasitairebệnh do ký sinh trùng gây ra
  2. Văn học Ăn bám.
    • Mener une existence parasitairesống bám

Dạng từ của parasitaire

Số nhiềuparasitaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ parasitic, parasitical

Câu hỏi thường gặp

parasitaire nghĩa là gì?

parasitaire (tính từ) nghĩa là ăn bám.

parasitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parasitaire (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.zi.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.