TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parasismique

/pa.ʁa.sis.mik/ giọng máy của trình duyệt

parasismique nghĩa là chống động đất, chống địa chấn.

Nghĩa của parasismique

Tính từ

  1. Chống động đất, chống địa chấn.
    • Immeubles construits selon les normes parasismiquesnhà cửa xây dựng theo các quy tắc chống động đất

Dạng từ của parasismique

Số nhiềuparasismiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paraseismic, earthquakeproof

Câu hỏi thường gặp

parasismique nghĩa là gì?

parasismique (tính từ) nghĩa là chống động đất, chống địa chấn.

parasismique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parasismique (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.sis.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.