parasismique
/pa.ʁa.sis.mik/ giọng máy của trình duyệt
parasismique nghĩa là chống động đất, chống địa chấn.
Nghĩa của parasismique
Tính từ
- Chống động đất, chống địa chấn.
- Immeubles construits selon les normes parasismiquesnhà cửa xây dựng theo các quy tắc chống động đất
Dạng từ của parasismique
| Số nhiều | parasismiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ paraseismic, earthquakeproof
Câu hỏi thường gặp
parasismique nghĩa là gì?
parasismique (tính từ) nghĩa là chống động đất, chống địa chấn.
parasismique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parasismique (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.sis.mik/.