TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parascève

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁa.sɛv/ giọng máy của trình duyệt

parascève nghĩa là ngày trước xaba.

Nghĩa của parascève

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Ngày trước xaba.

Dạng từ của parascève

Đi với mạo từ: une parascève · la parascève

Số nhiềuparascèves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Parasceve

Câu hỏi thường gặp

parascève nghĩa là gì?

parascève (danh từ) nghĩa là ngày trước xaba.

parascève phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parascève (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.sɛv/.

parascève là giống đực hay giống cái?

parascève là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.