TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paralittérature

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

paralittérature nghĩa là cận văn học.

Nghĩa của paralittérature

Danh từ · giống cái

  1. Cận văn học (gồm khoa học viễn tưởng, tiểu thuyết trinh thám...).

Dạng từ của paralittérature

Đi với mạo từ: une paralittérature · la paralittérature

Số nhiềuparalittératures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paraliterature

Câu hỏi thường gặp

paralittérature nghĩa là gì?

paralittérature (danh từ) nghĩa là cận văn học.

paralittérature là giống đực hay giống cái?

paralittérature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.