TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parachutage

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.ʃy.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

parachutage nghĩa là sự thả dù.

Nghĩa của parachutage

Danh từ · giống đực

  1. Sự thả dù.

Dạng từ của parachutage

Đi với mạo từ: un parachutage · le parachutage

Số nhiềuparachutages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parachuting

Câu hỏi thường gặp

parachutage nghĩa là gì?

parachutage (danh từ) nghĩa là sự thả dù.

parachutage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parachutage (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.ʃy.taʒ/.

parachutage là giống đực hay giống cái?

parachutage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.