TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parachronisme

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.kʁɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

parachronisme nghĩa là sự lùi niên đại.

Nghĩa của parachronisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự lùi niên đại.

Dạng từ của parachronisme

Đi với mạo từ: un parachronisme · le parachronisme

Số nhiềuparachronismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parachronism

Câu hỏi thường gặp

parachronisme nghĩa là gì?

parachronisme (danh từ) nghĩa là sự lùi niên đại.

parachronisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parachronisme (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.kʁɔ.nism/.

parachronisme là giống đực hay giống cái?

parachronisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.