para
danh từ cả hai giống
/pa.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
para nghĩa là lính dù.
Nghĩa của para
Danh từ · cả hai giống
- Lính dù. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của para
| Số nhiều | paras |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với para
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paratrooper
- Tiền tố para-
- Tiền tố para- (“guarding against”)
- Tiền tố para- (“disability sport”)
Câu hỏi thường gặp
para nghĩa là gì?
para (danh từ) nghĩa là lính dù.
para phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của para (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa/.
para là giống đực hay giống cái?
para là danh từ cả hai giống.