TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

para

danh từ cả hai giống
/pa.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

para nghĩa là lính dù.

Nghĩa của para

Danh từ · cả hai giống

  1. Lính dù. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của para

Số nhiềuparas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với para

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paratrooper
  • Tiền tố para-
  • Tiền tố para- (“guarding against”)
  • Tiền tố para- (“disability sport”)

Câu hỏi thường gặp

para nghĩa là gì?

para (danh từ) nghĩa là lính dù.

para phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của para (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa/.

para là giống đực hay giống cái?

para là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.