TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paperasserie

danh từ giống cái (f)
/pa.pʁa.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

paperasserie nghĩa là nạn giấy tờ.

Nghĩa của paperasserie

Danh từ · giống cái

  1. Nghĩa xấu Đống giấy tờ bề bộn; nạn giấy tờ.

Dạng từ của paperasserie

Đi với mạo từ: une paperasserie · la paperasserie

Số nhiềupaperasseries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red tape

Câu hỏi thường gặp

paperasserie nghĩa là gì?

paperasserie (danh từ) nghĩa là nạn giấy tờ.

paperasserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paperasserie (giọng Pháp chuẩn): /pa.pʁa.sʁi/.

paperasserie là giống đực hay giống cái?

paperasserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.