TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paperasser

/pa.pʁa.se/ giọng máy của trình duyệt

paperasser nghĩa là lục lọi giấy tờ.

Nghĩa của paperasser

Nội động từ

  1. Viết lách vô ích.
  2. Lục lọi giấy tờ.

Câu hỏi thường gặp

paperasser nghĩa là gì?

paperasser (nội động từ) nghĩa là lục lọi giấy tờ.

paperasser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paperasser (giọng Pháp chuẩn): /pa.pʁa.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.