paperassier nghĩa là sính giấy tờ, người sính giấy tờ.
Nghĩa của paperassier
Tính từ
Sính giấy tờ.
Danh từ · giống đực
Người sính giấy tờ.
Câu hỏi thường gặp
paperassier nghĩa là gì?
paperassier (tính từ, danh từ) nghĩa là sính giấy tờ, người sính giấy tờ.
paperassier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paperassier (giọng Pháp chuẩn): /pa.pʁa.sje/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.