TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papelarder

giọng máy của trình duyệt

papelarder nghĩa là giả dối, đạo đức giả.

Nghĩa của papelarder

Nội động từ

  1. Văn học Giả dối, đạo đức giả.

Câu hỏi thường gặp

papelarder nghĩa là gì?

papelarder (nội động từ) nghĩa là giả dối, đạo đức giả.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.