TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papavérine

danh từ giống cái (f)
/pa.pa.ve.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

papavérine nghĩa là papavêrin.

Nghĩa của papavérine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Papavêrin.

Dạng từ của papavérine

Đi với mạo từ: une papavérine · la papavérine

Số nhiềupapavérines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ papaverine

Câu hỏi thường gặp

papavérine nghĩa là gì?

papavérine (danh từ) nghĩa là papavêrin.

papavérine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papavérine (giọng Pháp chuẩn): /pa.pa.ve.ʁin/.

papavérine là giống đực hay giống cái?

papavérine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.