TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papauté

danh từ giống cái (f)
/pa.po.te/ giọng máy của trình duyệt

papauté nghĩa là chức giáo hoàng.

Nghĩa của papauté

Danh từ · giống cái

  1. Chức giáo hoàng.
  2. Nhiệm kỳ giáo hoàng.
  3. Chính quyền giáo hoàng, chính quyền tòa thánh.

Dạng từ của papauté

Đi với mạo từ: une papauté · la papauté

Số nhiềupapautés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ papacy

Câu hỏi thường gặp

papauté nghĩa là gì?

papauté (danh từ) nghĩa là chức giáo hoàng.

papauté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papauté (giọng Pháp chuẩn): /pa.po.te/.

papauté là giống đực hay giống cái?

papauté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.