TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pantothénique

giọng máy của trình duyệt

pantothénique nghĩa là acide pantothénique, axit pantôtênic.

Nghĩa của pantothénique

Tính từ

  1. Acide pantothénique; (sinh vật học, hóa học) axit pantôtênic.

Dạng từ của pantothénique

Số nhiềupantothéniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pantothenic

Câu hỏi thường gặp

pantothénique nghĩa là gì?

pantothénique (tính từ) nghĩa là acide pantothénique, axit pantôtênic.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.