panthéiste
danh từ cả hai giống
/pɑ̃.te.ist/ giọng máy của trình duyệt
panthéiste nghĩa là Người theo thuyết phiếm thần.
Nghĩa của panthéiste
Danh từ · cả hai giống
- Người theo thuyết phiếm thần.
Tính từ
- xem panthéisme — Thuyết phiếm thần.
Dạng từ của panthéiste
| Số nhiều | panthéistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pantheistic
- Danh từ pantheist
Câu hỏi thường gặp
panthéiste nghĩa là gì?
panthéiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết phiếm thần.
panthéiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panthéiste (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.te.ist/.
panthéiste là giống đực hay giống cái?
panthéiste là danh từ cả hai giống.