TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panthéon

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.te.ɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

panthéon nghĩa là lăng danh nhân, các danh nhân.

Nghĩa của panthéon

Danh từ · giống đực

  1. Lăng danh nhân, các danh nhân.
    • Le panthéon littérairecác danh nhân của nền văn học
  2. Chư thần (sử học) đền (thờ) chư thần.

Dạng từ của panthéon

Đi với mạo từ: un panthéon · le panthéon

Số nhiềupanthéons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pantheon (all the gods of a particular people or religion, particularly the ancient Greek gods residing on Olympus, considered as a group); pantheon, hall of fame (a group, sometimes formal, of the famed or illustrious in a given field)

Câu hỏi thường gặp

panthéon nghĩa là gì?

panthéon (danh từ) nghĩa là lăng danh nhân, các danh nhân.

panthéon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panthéon (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.te.ɔ̃/.

panthéon là giống đực hay giống cái?

panthéon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.