TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panthéisme

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.te.ism/ giọng máy của trình duyệt

panthéisme nghĩa là thuyết phiếm thần.

Nghĩa của panthéisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết phiếm thần.

Dạng từ của panthéisme

Đi với mạo từ: un panthéisme · le panthéisme

Số nhiềupanthéismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pantheism

Câu hỏi thường gặp

panthéisme nghĩa là gì?

panthéisme (danh từ) nghĩa là thuyết phiếm thần.

panthéisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panthéisme (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.te.ism/.

panthéisme là giống đực hay giống cái?

panthéisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.