TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panthère

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

panthère nghĩa là con báo, da lông báo.

Nghĩa của panthère

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con báo.
  2. Da lông báo.
    • Manteau de panthèreáo choàng (bằng) da lông báo
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Con mụ la sát.
    • ma panthère(thông tục) nhà tôi, vợ tôi

Tính từ · không đổi

  1. Amanite panthère (thực vật học) nấm amanit da báo.

Dạng từ của panthère

Đi với mạo từ: une panthère · la panthère

Số nhiềupanthères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panther

Câu hỏi thường gặp

panthère nghĩa là gì?

panthère (danh từ, tính từ) nghĩa là con báo, da lông báo.

panthère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panthère (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.tɛʁ/.

panthère là giống đực hay giống cái?

panthère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.