TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panslavisme

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.sla.vism/ giọng máy của trình duyệt

panslavisme nghĩa là Chủ nghĩa liên Xla-vơ.

Nghĩa của panslavisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa liên Xla-vơ.

Dạng từ của panslavisme

Đi với mạo từ: un panslavisme · le panslavisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pan-Slavism

Câu hỏi thường gặp

panslavisme nghĩa là gì?

panslavisme (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa liên Xla-vơ.

panslavisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panslavisme (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.sla.vism/.

panslavisme là giống đực hay giống cái?

panslavisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.