TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panoptique

/panɔptik/ giọng máy của trình duyệt

panoptique nghĩa là toàn thị.

Nghĩa của panoptique

Tính từ

  1. Nhìn được toàn bộ bên trong, toàn thị.
    • Prison panoptiquenhà tù được bố trí sao cho giám thị có thể quan sát từng tù nhân trong xà lim, chứ tù nhân chẳng hề thấy giám thị

Dạng từ của panoptique

Số nhiềupanoptiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ panoptic
  • Danh từ panopticon

Câu hỏi thường gặp

panoptique nghĩa là gì?

panoptique (tính từ) nghĩa là toàn thị.

panoptique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panoptique (giọng Pháp chuẩn): /panɔptik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.