panoptique
/panɔptik/ giọng máy của trình duyệt
panoptique nghĩa là toàn thị.
Nghĩa của panoptique
Tính từ
- Nhìn được toàn bộ bên trong, toàn thị.
- Prison panoptiquenhà tù được bố trí sao cho giám thị có thể quan sát từng tù nhân trong xà lim, chứ tù nhân chẳng hề thấy giám thị
Dạng từ của panoptique
| Số nhiều | panoptiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ panoptic
- Danh từ panopticon
Câu hỏi thường gặp
panoptique nghĩa là gì?
panoptique (tính từ) nghĩa là toàn thị.
panoptique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panoptique (giọng Pháp chuẩn): /panɔptik/.