TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panoplie

danh từ giống cái (f)
/pa.nɔ.pli/ giọng máy của trình duyệt

panoplie nghĩa là bảng đồ chơi.

Nghĩa của panoplie

Danh từ · giống cái

  1. Bảng sưu tập vũ khí (sưu tập vũ khí xếp trên một tấm biển treo ở tường, để trang trí).
  2. Bảng đồ chơi (đồ chơi trình bày trên một tấm bìa).
  3. Sử học Bộ vũ khí (của kỵ sĩ).

Dạng từ của panoplie

Đi với mạo từ: une panoplie · la panoplie

Số nhiềupanoplies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panoply; outfit, costume (clothes for dressing up); armoury; range (collection of things)

Câu hỏi thường gặp

panoplie nghĩa là gì?

panoplie (danh từ) nghĩa là bảng đồ chơi.

panoplie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panoplie (giọng Pháp chuẩn): /pa.nɔ.pli/.

panoplie là giống đực hay giống cái?

panoplie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.