panoplie
danh từ giống cái (f)
/pa.nɔ.pli/ giọng máy của trình duyệt
panoplie nghĩa là bảng đồ chơi.
Nghĩa của panoplie
Danh từ · giống cái
- Bảng sưu tập vũ khí (sưu tập vũ khí xếp trên một tấm biển treo ở tường, để trang trí).
- Bảng đồ chơi (đồ chơi trình bày trên một tấm bìa).
- Sử học Bộ vũ khí (của kỵ sĩ).
Dạng từ của panoplie
Đi với mạo từ: une panoplie · la panoplie
| Số nhiều | panoplies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panoply; outfit, costume (clothes for dressing up); armoury; range (collection of things)
Câu hỏi thường gặp
panoplie nghĩa là gì?
panoplie (danh từ) nghĩa là bảng đồ chơi.
panoplie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panoplie (giọng Pháp chuẩn): /pa.nɔ.pli/.
panoplie là giống đực hay giống cái?
panoplie là danh từ giống cái (dùng với une, la).