TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panonceau

danh từ giống đực (m)
/pa.nɔ̃.so/ giọng máy của trình duyệt

panonceau nghĩa là biển hiệu.

Nghĩa của panonceau

Danh từ · giống đực

  1. Biển hiệu (treo ở cửa nhà công chứng viên tòa án, cửa khách sạn..).

Dạng từ của panonceau

Đi với mạo từ: un panonceau · le panonceau

Số nhiềupanonceaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plaque (small sign); escutcheon

Câu hỏi thường gặp

panonceau nghĩa là gì?

panonceau (danh từ) nghĩa là biển hiệu.

panonceau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panonceau (giọng Pháp chuẩn): /pa.nɔ̃.so/.

panonceau là giống đực hay giống cái?

panonceau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.