TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panorama

danh từ giống đực (m)
/pa.nɔ.ʁa.ma/ giọng máy của trình duyệt

panorama nghĩa là cảnh tầm rộng, toàn cảnh.

Nghĩa của panorama

Danh từ · giống đực

  1. Hội họa Cảnh tầm rộng.
  2. Toàn cảnh.
    • Le panorama d'une villetoàn cảnh một thành phố

Dạng từ của panorama

Đi với mạo từ: un panorama · le panorama

Số nhiềupanoramas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panorama

Câu hỏi thường gặp

panorama nghĩa là gì?

panorama (danh từ) nghĩa là cảnh tầm rộng, toàn cảnh.

panorama phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panorama (giọng Pháp chuẩn): /pa.nɔ.ʁa.ma/.

panorama là giống đực hay giống cái?

panorama là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.