TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pannicule

danh từ giống đực (m)
/panikyl/ giọng máy của trình duyệt

pannicule nghĩa là mô mỡ dưới da.

Nghĩa của pannicule

Danh từ · giống đực

  1. Mô mỡ dưới da.

Dạng từ của pannicule

Đi với mạo từ: un pannicule · le pannicule

Số nhiềupannicules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the subcutaneous membrane where lipids accumulate

Câu hỏi thường gặp

pannicule nghĩa là gì?

pannicule (danh từ) nghĩa là mô mỡ dưới da.

pannicule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pannicule (giọng Pháp chuẩn): /panikyl/.

pannicule là giống đực hay giống cái?

pannicule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.