TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panneton

danh từ giống đực (m)
/pan.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

panneton nghĩa là mỏ chìa khóa.

Nghĩa của panneton

Danh từ · giống đực

  1. Mỏ chìa khóa.

Dạng từ của panneton

Đi với mạo từ: un panneton · le panneton

Số nhiềupannetons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bit (part of a key which enters the lock and acts upon the bolt and tumblers)

Câu hỏi thường gặp

panneton nghĩa là gì?

panneton (danh từ) nghĩa là mỏ chìa khóa.

panneton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panneton (giọng Pháp chuẩn): /pan.tɔ̃/.

panneton là giống đực hay giống cái?

panneton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.