panneton
danh từ giống đực (m)
/pan.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
panneton nghĩa là mỏ chìa khóa.
Nghĩa của panneton
Danh từ · giống đực
- Mỏ chìa khóa.
Dạng từ của panneton
Đi với mạo từ: un panneton · le panneton
| Số nhiều | pannetons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bit (part of a key which enters the lock and acts upon the bolt and tumblers)
Câu hỏi thường gặp
panneton nghĩa là gì?
panneton (danh từ) nghĩa là mỏ chìa khóa.
panneton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panneton (giọng Pháp chuẩn): /pan.tɔ̃/.
panneton là giống đực hay giống cái?
panneton là danh từ giống đực (dùng với un, le).