paniculé
giọng máy của trình duyệt
paniculé nghĩa là có hoa chùy.
Nghĩa của paniculé
Tính từ
- Thực vật học Có hoa chùy.
Câu hỏi thường gặp
paniculé nghĩa là gì?
paniculé (tính từ) nghĩa là có hoa chùy.
paniculé nghĩa là có hoa chùy.
paniculé (tính từ) nghĩa là có hoa chùy.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.