TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paneterie

danh từ giống cái (f)
/pa.nə.t(ə).ʁi/ giọng máy của trình duyệt

paneterie nghĩa là kho bánh mì.

Nghĩa của paneterie

Danh từ · giống cái

  1. Kho bánh mì (ở các cơ sở và tập thể lớn, hoặc của vua chúa ngày xưa).

Dạng từ của paneterie

Đi với mạo từ: une paneterie · la paneterie

Số nhiềupaneteries

Họ từ của paneterie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ place and institution from which bread would be distributed to a community (e.g. a school or military camp).; The great royal office handled by the Grand Panetier, one of the Great Offices of the Royal Household.

Câu hỏi thường gặp

paneterie nghĩa là gì?

paneterie (danh từ) nghĩa là kho bánh mì.

paneterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paneterie (giọng Pháp chuẩn): /pa.nə.t(ə).ʁi/.

paneterie là giống đực hay giống cái?

paneterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.