panetier
danh từ giống đực (m)
/pa.nə.tje/ giọng máy của trình duyệt
panetier nghĩa là quan coi bánh.
Nghĩa của panetier
Danh từ · giống đực
- Sử học Quan coi bánh.
Dạng từ của panetier
Đi với mạo từ: un panetier · le panetier
| Số nhiều | panetiers |
| Giống cái | panetière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pantryman
Câu hỏi thường gặp
panetier nghĩa là gì?
panetier (danh từ) nghĩa là quan coi bánh.
panetier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panetier (giọng Pháp chuẩn): /pa.nə.tje/.
panetier là giống đực hay giống cái?
panetier là danh từ giống đực (dùng với un, le).