TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pandit

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.di/ giọng máy của trình duyệt

pandit nghĩa là nhà thông thái.

Nghĩa của pandit

Danh từ · giống đực

  1. Nhà thông thái, pandi (ấn Độ).
    • Le pandit Nehrupandi Nê-ru

Dạng từ của pandit

Đi với mạo từ: un pandit · le pandit

Số nhiềupandits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pandit

Câu hỏi thường gặp

pandit nghĩa là gì?

pandit (danh từ) nghĩa là nhà thông thái.

pandit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pandit (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.di/.

pandit là giống đực hay giống cái?

pandit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.