TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pandanus

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.da.nys/ giọng máy của trình duyệt

pandanus nghĩa là cây dứa dại.

Nghĩa của pandanus

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây dứa dại.

Dạng từ của pandanus

Đi với mạo từ: un pandanus · le pandanus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a pandan; the pandans collectively

Câu hỏi thường gặp

pandanus nghĩa là gì?

pandanus (danh từ) nghĩa là cây dứa dại.

pandanus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pandanus (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.da.nys/.

pandanus là giống đực hay giống cái?

pandanus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.