pandémonium
danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.de.mɔ.njɔm/ giọng máy của trình duyệt
pandémonium nghĩa là diêm phủ, nơi hỗn loạn.
Nghĩa của pandémonium
Danh từ · giống đực
- Diêm phủ.
- Văn học Nơi hỗn loạn.
Dạng từ của pandémonium
Đi với mạo từ: un pandémonium · le pandémonium
| Số nhiều | pandémoniums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the imaginary capital of Hell; a place having one or more of the characteristics attributed to hell, in other words many people suffering from or planning corrupt or evil deeds in a loud, chaotic, tumultuous gathering
Câu hỏi thường gặp
pandémonium nghĩa là gì?
pandémonium (danh từ) nghĩa là diêm phủ, nơi hỗn loạn.
pandémonium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pandémonium (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.de.mɔ.njɔm/.
pandémonium là giống đực hay giống cái?
pandémonium là danh từ giống đực (dùng với un, le).