TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pandémonium

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.de.mɔ.njɔm/ giọng máy của trình duyệt

pandémonium nghĩa là diêm phủ, nơi hỗn loạn.

Nghĩa của pandémonium

Danh từ · giống đực

  1. Diêm phủ.
  2. Văn học Nơi hỗn loạn.

Dạng từ của pandémonium

Đi với mạo từ: un pandémonium · le pandémonium

Số nhiềupandémoniums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the imaginary capital of Hell; a place having one or more of the characteristics attributed to hell, in other words many people suffering from or planning corrupt or evil deeds in a loud, chaotic, tumultuous gathering

Câu hỏi thường gặp

pandémonium nghĩa là gì?

pandémonium (danh từ) nghĩa là diêm phủ, nơi hỗn loạn.

pandémonium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pandémonium (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.de.mɔ.njɔm/.

pandémonium là giống đực hay giống cái?

pandémonium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.