TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pandémique

/pɑ̃.de.mik/ giọng máy của trình duyệt

pandémique nghĩa là Xem pandémie.

Nghĩa của pandémique

Tính từ

  1. xem pandémie — Bệnh dịch lan khắp nơi.

Dạng từ của pandémique

Số nhiềupandémiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Pandemic

Câu hỏi thường gặp

pandémique nghĩa là gì?

pandémique (tính từ) nghĩa là Xem pandémie.

pandémique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pandémique (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.de.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.