TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panel

danh từ giống đực (m)
/pa.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

panel nghĩa là nhóm hội thảo.

Nghĩa của panel

Danh từ · giống đực

  1. Nhóm hội thảo.
  2. Cuộc điều tra phỏng vấn liên tiếp.
    • Panel de téléspectateurscuộc phỏng vấn khán giả truyền hình

Dạng từ của panel

Đi với mạo từ: un panel · le panel

Số nhiềupanels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panel (group of people)

Câu hỏi thường gặp

panel nghĩa là gì?

panel (danh từ) nghĩa là nhóm hội thảo.

panel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panel (giọng Pháp chuẩn): /pa.nɛl/.

panel là giống đực hay giống cái?

panel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.