panel
danh từ giống đực (m)
/pa.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
panel nghĩa là nhóm hội thảo.
Nghĩa của panel
Danh từ · giống đực
- Nhóm hội thảo.
- Cuộc điều tra phỏng vấn liên tiếp.
- Panel de téléspectateurscuộc phỏng vấn khán giả truyền hình
Dạng từ của panel
Đi với mạo từ: un panel · le panel
| Số nhiều | panels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panel (group of people)
Câu hỏi thường gặp
panel nghĩa là gì?
panel (danh từ) nghĩa là nhóm hội thảo.
panel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panel (giọng Pháp chuẩn): /pa.nɛl/.
panel là giống đực hay giống cái?
panel là danh từ giống đực (dùng với un, le).