TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pancosmisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

pancosmisme nghĩa là thuyết duy vũ trụ.

Nghĩa của pancosmisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết duy vũ trụ.

Dạng từ của pancosmisme

Đi với mạo từ: un pancosmisme · le pancosmisme

Số nhiềupancosmismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pancosmism

Câu hỏi thường gặp

pancosmisme nghĩa là gì?

pancosmisme (danh từ) nghĩa là thuyết duy vũ trụ.

pancosmisme là giống đực hay giống cái?

pancosmisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.