TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pancalisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

pancalisme nghĩa là thuyết duy mỹ.

Nghĩa của pancalisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết duy mỹ.

Dạng từ của pancalisme

Đi với mạo từ: un pancalisme · le pancalisme

Số nhiềupancalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pancalism

Câu hỏi thường gặp

pancalisme nghĩa là gì?

pancalisme (danh từ) nghĩa là thuyết duy mỹ.

pancalisme là giống đực hay giống cái?

pancalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.