TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pampa

danh từ giống cái (f)
/pɑ̃.pa/ giọng máy của trình duyệt

pampa nghĩa là Pampa (thảo nguyên ở Nam Mỹ).

Nghĩa của pampa

Danh từ · giống cái

  1. Pampa (thảo nguyên ở Nam Mỹ).

Dạng từ của pampa

Đi với mạo từ: une pampa · la pampa

Số nhiềupampas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pampa

Câu hỏi thường gặp

pampa nghĩa là gì?

pampa (danh từ) nghĩa là Pampa (thảo nguyên ở Nam Mỹ).

pampa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pampa (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.pa/.

pampa là giống đực hay giống cái?

pampa là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.