TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palynologie

danh từ giống cái (f)
/pa.li.nɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

palynologie nghĩa là phấn hoa học.

Nghĩa của palynologie

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Phấn hoa học.

Dạng từ của palynologie

Đi với mạo từ: une palynologie · la palynologie

Số nhiềupalynologies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palynologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palynology (study of spores, pollen etc.)

Câu hỏi thường gặp

palynologie nghĩa là gì?

palynologie (danh từ) nghĩa là phấn hoa học.

palynologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palynologie (giọng Pháp chuẩn): /pa.li.nɔ.lɔ.ʒi/.

palynologie là giống đực hay giống cái?

palynologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.