palynologie
danh từ giống cái (f)
/pa.li.nɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
palynologie nghĩa là phấn hoa học.
Nghĩa của palynologie
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Phấn hoa học.
Dạng từ của palynologie
Đi với mạo từ: une palynologie · la palynologie
| Số nhiều | palynologies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palynologie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palynology (study of spores, pollen etc.)
Câu hỏi thường gặp
palynologie nghĩa là gì?
palynologie (danh từ) nghĩa là phấn hoa học.
palynologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palynologie (giọng Pháp chuẩn): /pa.li.nɔ.lɔ.ʒi/.
palynologie là giống đực hay giống cái?
palynologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).