palustre
/pa.lystʁ/ giọng máy của trình duyệt
palustre nghĩa là ở đầm lầy.
Nghĩa của palustre
Tính từ
- Ở đầm lầy.
- Thuộc bệnh sốt rét.
- Accès palustrecơn sốt rét
Dạng từ của palustre
| Số nhiều | palustres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ swamp; swamp-dwelling; malaria, malarial
Câu hỏi thường gặp
palustre nghĩa là gì?
palustre (tính từ) nghĩa là ở đầm lầy.
palustre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palustre (giọng Pháp chuẩn): /pa.lystʁ/.