TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paléarctique

/pa.le.aʁk.tik/ giọng máy của trình duyệt

paléarctique nghĩa là cổ bắc.

Nghĩa của paléarctique

Tính từ

  1. Cổ bắc.
    • Faune paléarctiquehệ động vật cổ bắc

Dạng từ của paléarctique

Số nhiềupaléarctiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paléarctique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Palearctic

Câu hỏi thường gặp

paléarctique nghĩa là gì?

paléarctique (tính từ) nghĩa là cổ bắc.

paléarctique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paléarctique (giọng Pháp chuẩn): /pa.le.aʁk.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.