TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palémon

danh từ giống đực (m)
/palemɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

palémon nghĩa là tôm hồng.

Nghĩa của palémon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học, từ cũ; nghĩa cũ Tôm hồng.

Dạng từ của palémon

Đi với mạo từ: un palémon · le palémon

Số nhiềupalémons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palémon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palaemonid

Câu hỏi thường gặp

palémon nghĩa là gì?

palémon (danh từ) nghĩa là tôm hồng.

palémon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palémon (giọng Pháp chuẩn): /palemɔ̃/.

palémon là giống đực hay giống cái?

palémon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.