TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paléobotanique

danh từ giống cái (f)
/pa.le.ɔ.bɔ.ta.nik/ giọng máy của trình duyệt

paléobotanique nghĩa là cổ thực vật học.

Nghĩa của paléobotanique

Danh từ · giống cái

  1. Cổ thực vật học.

Dạng từ của paléobotanique

Đi với mạo từ: une paléobotanique · la paléobotanique

Số nhiềupaléobotaniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paléobotanique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paleobotany
  • Tính từ paleobotanical

Câu hỏi thường gặp

paléobotanique nghĩa là gì?

paléobotanique (danh từ) nghĩa là cổ thực vật học.

paléobotanique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paléobotanique (giọng Pháp chuẩn): /pa.le.ɔ.bɔ.ta.nik/.

paléobotanique là giống đực hay giống cái?

paléobotanique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.