TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paléochrétien

/pa.le.ɔ.kʁe.tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

paléochrétien nghĩa là art paléochrétien.

Nghĩa của paléochrétien

Tính từ

  1. Art paléochrétien; nghệ thuật cổ Cơ Đốc.

Dạng từ của paléochrétien

Số nhiềupaléochrétiens
Giống cáipaléochrétienne
Giống cái số nhiềupaléochrétiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paléochrétien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paleochristian

Câu hỏi thường gặp

paléochrétien nghĩa là gì?

paléochrétien (tính từ) nghĩa là art paléochrétien.

paléochrétien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paléochrétien (giọng Pháp chuẩn): /pa.le.ɔ.kʁe.tjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.