TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paléographie

danh từ giống cái (f)
/pa.le.ɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

paléographie nghĩa là khoa chữ cổ, cổ tự học.

Nghĩa của paléographie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa chữ cổ, cổ tự học.

Dạng từ của paléographie

Đi với mạo từ: une paléographie · la paléographie

Số nhiềupaléographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paléographie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paleography

Câu hỏi thường gặp

paléographie nghĩa là gì?

paléographie (danh từ) nghĩa là khoa chữ cổ, cổ tự học.

paléographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paléographie (giọng Pháp chuẩn): /pa.le.ɔ.ɡʁa.fi/.

paléographie là giống đực hay giống cái?

paléographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.