TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palinodique

giọng máy của trình duyệt

palinodique nghĩa là cải chính, đổi ý kiến.

Nghĩa của palinodique

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Cải chính, đổi ý kiến.

Dạng từ của palinodique

Số nhiềupalinodiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palinodique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ palinodic

Câu hỏi thường gặp

palinodique nghĩa là gì?

palinodique (tính từ) nghĩa là cải chính, đổi ý kiến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.