palinodique
giọng máy của trình duyệt
palinodique nghĩa là cải chính, đổi ý kiến.
Nghĩa của palinodique
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Cải chính, đổi ý kiến.
Dạng từ của palinodique
| Số nhiều | palinodiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palinodique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ palinodic
Câu hỏi thường gặp
palinodique nghĩa là gì?
palinodique (tính từ) nghĩa là cải chính, đổi ý kiến.