TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palingénésie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

palingénésie nghĩa là sự tái sinh, thuyết tuần hoàn.

Nghĩa của palingénésie

Danh từ · giống cái

  1. Sự tái sinh.
  2. Triết học Thuyết tuần hoàn.

Dạng từ của palingénésie

Đi với mạo từ: une palingénésie · la palingénésie

Số nhiềupalingénésies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palingénésie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palingenesis

Câu hỏi thường gặp

palingénésie nghĩa là gì?

palingénésie (danh từ) nghĩa là sự tái sinh, thuyết tuần hoàn.

palingénésie là giống đực hay giống cái?

palingénésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.