palettiser nghĩa là Trang bị khay chuyển hàng cho.
Nghĩa của palettiser
Ngoại động từ
Kỹ thuật Trang bị khay chuyển hàng cho.
Chất lên khay chuyển hàng.
Câu hỏi thường gặp
palettiser nghĩa là gì?
palettiser (ngoại động từ) nghĩa là Trang bị khay chuyển hàng cho.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.