TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palatoplastie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

palatoplastie nghĩa là Thủ thuật tạo hình vòm miệng.

Nghĩa của palatoplastie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật tạo hình vòm miệng.

Dạng từ của palatoplastie

Đi với mạo từ: une palatoplastie · la palatoplastie

Số nhiềupalatoplasties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palatoplastie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palatoplasty

Câu hỏi thường gặp

palatoplastie nghĩa là gì?

palatoplastie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật tạo hình vòm miệng.

palatoplastie là giống đực hay giống cái?

palatoplastie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.