TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palatogramme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

palatogramme nghĩa là biểu đồ vòm.

Nghĩa của palatogramme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Biểu đồ vòm.

Dạng từ của palatogramme

Đi với mạo từ: un palatogramme · le palatogramme

Số nhiềupalatogrammes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palatogramme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palatogram

Câu hỏi thường gặp

palatogramme nghĩa là gì?

palatogramme (danh từ) nghĩa là biểu đồ vòm.

palatogramme là giống đực hay giống cái?

palatogramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.